脱口而出

tuōkǒu’érchū

buột miệng nói ra

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 脱
  • 口3 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 出5 nétBộ thủ: 凵 · bộ số 17/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.