脚踏实地

jiǎotāshídì

chân bước vững trên đất; làm việc thiết thực, chắc chắn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 脚
  • 踏
  • 实8 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214
  • 地6 nétBộ thủ: 土 · thổ (đất) · bộ số 32/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.