胸有成竹

xiōngyǒuchéngzhú

đã tính sẵn trong đầu, nắm chắc phần thắng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 胸
  • 有6 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214
  • 成6 nétBộ thủ: 戈 · bộ số 62/214
  • 竹6 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.