胆小

dǎnxiǎo

nhát gan

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 胆
  • 小3 nétBộ thủ: 小 (dạng ⺌) · tiểu (nhỏ) · bộ số 42/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “胆小”