聚集

jùjí

tụ tập, tập trung

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 聚14 nétBộ thủ: 耳 · nhĩ (tai) · bộ số 128/214
  • 集12 nétBộ thủ: 隹 · bộ số 172/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.