翻来覆去

fānlái-fùqù

trằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 翻18 nétBộ thủ: 羽 · bộ số 124/214
  • 来7 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 覆
  • 去5 nétBộ thủ: 厶 · bộ số 28/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.