罚款

fákuǎn

phạt tiền; tiền phạt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 罚
  • 款12 nétBộ thủ: 欠 · bộ số 76/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.