Ví dụ
这批货按实际收货数量结算。
Zhè pī huò àn shíjì shōuhuò shùliàng jiésuàn.
Lô hàng này thanh toán theo số lượng thực nhận.
Đề cương HSK mới: HSK 7–9Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
