经久不息

jīngjiǔ-bùxī

kéo dài không dứt (tiếng vỗ tay, hoan hô)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 经8 nétBộ thủ: 纟 · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214 · dạng giản thể của bộ
  • 久3 nétBộ thủ: 丿 · bộ số 4/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 息10 nétBộ thủ: 心 (dạng 忄) · tâm (tim, lòng) · bộ số 61/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.