纪录

jìlù

kỷ lục; ghi chép

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 纪
  • 录8 nétBộ thủ: 彐 · bộ số 58/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “纪录”