累计

lěijì

cộng dồn, tính tổng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 累11 nétBộ thủ: 糸 (dạng 纟) · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214
  • 计4 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.