Ví dụ
这个料很紧急,明天必须到。
Zhège liào hěn jǐnjí, míngtiān bìxū dào.
Vật tư này rất gấp, ngày mai bắt buộc phải về.
Đề cương HSK mới: HSK 5Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 5
