签证

qiānzhèng

thị thực, visa

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 签13 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214
  • 证7 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.