竞技

jìngjì

thi đấu (thể thao), tranh tài

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 竞10 nétBộ thủ: 立 · bộ số 117/214
  • 技7 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.