稳重

wěnzhòng

chín chắn, điềm đạm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 稳14 nétBộ thủ: 禾 · bộ số 115/214
  • 重9 nétBộ thủ: 里 · bộ số 166/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.