种族

zhǒngzú

chủng tộc

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 种
  • 族11 nétBộ thủ: 方 · bộ số 70/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.