私家车

sījiāchē

xe riêng, ô tô cá nhân

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 私7 nétBộ thủ: 禾 · bộ số 115/214
  • 家10 nétBộ thủ: 宀 · miên (mái nhà) · bộ số 40/214
  • 车4 nétBộ thủ: 车 · xa (xe) · bộ số 159/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.