神气

shénqì

oai vệ, đắc ý, vênh váo; thần thái, vẻ mặt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 神
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.