知识分子

zhīshi fènzǐ

trí thức, người trí thức

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 知8 nétBộ thủ: 矢 · bộ số 111/214
  • 识7 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ
  • 分4 nétBộ thủ: 刀 (dạng 刂) · đao (dao) · bộ số 18/214
  • 子3 nétBộ thủ: 子 · tử (con, đứa trẻ) · bộ số 39/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.