睡袋

shuìdài

túi ngủ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 睡13 nétBộ thủ: 目 · mục (mắt) · bộ số 109/214
  • 袋11 nétBộ thủ: 衣 (dạng 衤) · y (áo, quần áo) · bộ số 145/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.