相比

xiāngbǐ

so với, so sánh

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 相9 nétBộ thủ: 目 · mục (mắt) · bộ số 109/214
  • 比4 nétBộ thủ: 比 · bộ số 81/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.