皆大欢喜

jiēdàhuānxǐ

ai nấy đều vui vẻ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 皆
  • 大3 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 欢6 nétBộ thủ: 欠 · bộ số 76/214
  • 喜12 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.