电影院

diànyǐngyuàn

rạp chiếu phim

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 电5 nétBộ thủ: 田 · điền (ruộng) · bộ số 102/214
  • 影15 nétBộ thủ: 彡 · bộ số 59/214
  • 院9 nétBộ thủ: 阜 (dạng 阝) · bộ số 170/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.