生命力

shēngmìnglì

sức sống

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 生5 nétBộ thủ: 生 · bộ số 100/214
  • 命
  • 力2 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.