环比

huánbǐ

so với kỳ liền trước (thống kê)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 环8 nétBộ thủ: 玉 (dạng 王) · ngọc (ngọc) · bộ số 96/214
  • 比4 nétBộ thủ: 比 · bộ số 81/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.