独一无二

dúyī-wú’èr

độc nhất vô nhị

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 独9 nétBộ thủ: 犬 (dạng 犭) · khuyển (chó) · bộ số 94/214
  • 一1 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 无
  • 二2 nétBộ thủ: 二 · bộ số 7/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.