犹豫不决

yóuyù-bùjué

do dự không quyết, phân vân

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 犹7 nétBộ thủ: 犬 (dạng 犭) · khuyển (chó) · bộ số 94/214
  • 豫15 nétBộ thủ: 豕 · bộ số 152/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 决6 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.