照料

zhàoliào

chăm sóc, trông nom

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 照13 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214
  • 料10 nétBộ thủ: 斗 · bộ số 68/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.