热量

rèliàng

nhiệt lượng; lượng calo

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 热10 nétBộ thủ: 火 (dạng 灬) · hoả (lửa) · bộ số 86/214
  • 量12 nétBộ thủ: 里 · bộ số 166/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.