演讲

yǎnjiǎng

diễn thuyết, thuyết trình

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 演14 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214
  • 讲6 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.