源源不断

yuányuán-búduàn

liên tục không ngừng, nối tiếp nhau không dứt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 源13 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214
  • 不4 nétBộ thủ: 一 · bộ số 1/214
  • 断11 nétBộ thủ: 斤 · bộ số 69/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.