洗衣机

xǐyījī

máy giặt

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 洗9 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214
  • 衣6 nétBộ thủ: 衣 (dạng 衤) · y (áo, quần áo) · bộ số 145/214
  • 机6 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.