水准

shuǐzhǔn

trình độ, mức độ; tiêu chuẩn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 水4 nétBộ thủ: 水 (dạng 氵) · thuỷ (nước) · bộ số 85/214
  • 准10 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.