毛病

máobìng

tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc; bệnh (khẩu ngữ)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 毛4 nétBộ thủ: 毛 · bộ số 82/214
  • 病10 nétBộ thủ: 疒 · nạch (bệnh tật) · bộ số 104/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.