欠缺

qiànquē

thiếu, thiếu sót

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 欠
  • 缺10 nétBộ thủ: 缶 · bộ số 121/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.