检验

jiǎnyàn

kiểm nghiệm, kiểm định

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 检11 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 验10 nétBộ thủ: 马 · mã (ngựa) · bộ số 187/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.