检讨

jiǎntǎo

kiểm điểm, tự phê bình; xem xét lại

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 检11 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 讨5 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.