未知数

wèizhīshù

ẩn số; điều chưa biết trước

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 未5 nétBộ thủ: 木 · mộc (cây, gỗ) · bộ số 75/214
  • 知8 nétBộ thủ: 矢 · bộ số 111/214
  • 数13 nétBộ thủ: 攴 (dạng 攵) · bộ số 66/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.