朝夕相处

zhāoxī-xiāngchǔ

sớm tối bên nhau, gần gũi lâu ngày

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 朝
  • 夕
  • 相9 nétBộ thủ: 目 · mục (mắt) · bộ số 109/214
  • 处5 nétBộ thủ: 夂 · bộ số 34/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.