望远镜

wàngyuǎnjìng

kính viễn vọng, ống nhòm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 望11 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214
  • 远7 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214
  • 镜16 nétBộ thủ: 钅 · kim (kim loại, vàng) · bộ số 167/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.