服气

fúqì

phục, tâm phục

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 服8 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214
  • 气4 nétBộ thủ: 气 · bộ số 84/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.