星系

xīngxì

thiên hà, hệ sao

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 星9 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214
  • 系7 nétBộ thủ: 糸 (dạng 纟) · mịch (sợi tơ) · bộ số 120/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.