日用品

rìyòngpǐn

đồ dùng hằng ngày

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 日4 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214
  • 用5 nétBộ thủ: 用 · bộ số 101/214
  • 品9 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.