无话可说

wúhuà-kěshuō

không còn gì để nói

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 无
  • 话8 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ
  • 可5 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 说9 nétBộ thủ: 讠 · ngôn (lời nói) · bộ số 149/214 · dạng giản thể của bộ

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.