无能为力

wúnéngwéilì

bất lực, không làm gì được

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 无
  • 能10 nétBộ thủ: 肉 (dạng 月) · bộ số 130/214
  • 为4 nétBộ thủ: 丶 · bộ số 3/214
  • 力2 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.