无精打采

wújīng-dǎcǎi

uể oải, ủ rũ, không có tinh thần

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 无
  • 精
  • 打5 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 采8 nétBộ thủ: 釆 · bộ số 165/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.