无可厚非

wúkěhòufēi

không thể trách móc nhiều, có thể thông cảm

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 无
  • 可5 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 厚
  • 非8 nétBộ thủ: 非 · bộ số 175/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.