文明

wénmíng

văn minh; lịch sự, có văn hoá

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 文4 nétBộ thủ: 文 · bộ số 67/214
  • 明8 nétBộ thủ: 日 · nhật (mặt trời, ngày) · bộ số 72/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.