数字

shùzì

chữ số, con số; kỹ thuật số

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 数13 nétBộ thủ: 攴 (dạng 攵) · bộ số 66/214
  • 字6 nétBộ thủ: 子 · tử (con, đứa trẻ) · bộ số 39/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “数字”