敬而远之

jìng’éryuǎnzhī

kính nhi viễn chi; tôn trọng nhưng giữ khoảng cách

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 敬
  • 而6 nétBộ thủ: 而 · bộ số 126/214
  • 远7 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214
  • 之

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.